Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farlopa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faɾˈlopa/
Nghĩa chính
1
Thổi, tuyết (cocain)
danh từ
blow, snow (cocaine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farlopa
Dạng gốc
(base form)
farlopa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fafafa
frula
harina
merca
merluza
pala
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
打击
dǎ jī
Cú đòn, đòn đánh
吹
chuī
Thổi
Tiếng Anh
blow
Thổi, tạo luồng gió
AI
1
Thổi
1
Thổi
1
Thổi