merca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmeɾka/
Nghĩa chính
- Hành động muadanh từaction of buying
- Côcainqua tiếng Anhdanh từcocaine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercaDạng gốc (base form)
- mercasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh