Dịch

merca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmeɾka/

Nghĩa chính

  1. Hành động muadanh từaction of buying
  2. Côcainqua tiếng Anhdanh từcocaine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercaDạng gốc (base form)
  2. mercasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI