Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydroxytropacocaine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid tropan được tìm thấy trong Erythroxylum coca
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tropane alkaloid found in Erythroxylum coca.
Nguồn gốc
(etymology)
hydroxy
+
tropacocaine
AI
1
Alkaloid tropan được tìm thấy trong Erythroxylum coca
1
Alkaloid tropan được tìm thấy trong Erythroxylum coca
1
Alkaloid tropan được tìm thấy trong Erythroxylum coca