clitoris
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm vật, âm hạchdanh từA sensitive elongated erectile sex organ at the anterior part of the vulva in female humans and other mammals.
- Cơ quan cương dươngdanh từA similar erectile sexual organ present in the cloacas of female amniotes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clitorisDạng gốc (base form)
- clitorisesSố nhiều (plural)
- clitorides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clitoral glansdanh từ | danh từ | Phần bên ngoài của âm vật được che phủ bởi mũ âm vật |
| clitoral hooddanh từ | danh từ | Mũ âm vật |
| clitoral foreskindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với clitoral hood |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiclītoris
- từ tiếng Hy Lạp Koineκλειτορίςkleitorís
- từ tiếng Hy Lạp cổκλείωkleíō“to sheathe, shut”
Ví dụ
- .Cô ấy phàn nàn rằng bạn trai không tìm được âm vật của mình.
- .Âm vật là cơ quan nhạy cảm nhất của phụ nữ.
- .Âm vật thực chất là một dương vật nhỏ chưa phát triển.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clitorisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha