Dịch

clitoral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về âm vậttính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the clitoris.

Cụm từ (phrase)

clitoral crusdanh từMột trong hai phần sau của thể hang của âm vật
clitoral hooddanh từMũ âm vật
clitoral glansdanh từPhần bên ngoài của âm vật được che phủ bởi mũ âm vật
clitoral prepucedanh từĐồng nghĩa với clitoral hood
clitoral foreskindanh từĐồng nghĩa với clitoral hood

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI