Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clitoric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với clitoral
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of clitoral.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clitoric
clitori
s
Âm vật, âm hạch
danh từ
clitor
al
Thuộc về âm vật
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
clitoris
+
-ic
AI
1
Đồng nghĩa với clitoral
1
Đồng nghĩa với clitoral
1
Đồng nghĩa với clitoral