clitoriano
tính từ (adjective)
/klitoˈɾjano/
Nghĩa chính
- Âm vật (của hoặc liên quan đến âm vật)tính từclitoral (of or relating to the clitoris)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clitorianoDạng gốc (base form)
- clitorianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- clitorianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- clitorianaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , ¿ ? , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh