Dịch

nubbin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Còn cuống, đặc biệt là cuống ngô, quả hoặc núm chưa phát triểndanh từA stub, especially a stub of undeveloped corn or fruit or nipple.
  2. Khối lồi, chồi, vết sưng hoặc núm nhỏdanh từA small protuberance, bud, bump, or knob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nubbinDạng gốc (base form)
  2. nubbinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nubbin diseasedanh từĐồng nghĩa với white pickle
nubbing cheatdanh từGiá treo cổ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với clitoris
  1. Synonym of clitoris.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .
  • , .

AI