nubbin
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Còn cuống, đặc biệt là cuống ngô, quả hoặc núm chưa phát triểndanh từA stub, especially a stub of undeveloped corn or fruit or nipple.
- Khối lồi, chồi, vết sưng hoặc núm nhỏdanh từA small protuberance, bud, bump, or knob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nubbinDạng gốc (base form)
- nubbinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nubbin diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với white pickle |
| nubbing cheatdanh từ | danh từ | Giá treo cổ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với clitoris
- Synonym of clitoris.
Họ từ (word family)
cùng gốc nubbinVí dụ
- , , . , .
- , .