Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nubbing cheat
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Giá treo cổ
danh từ
The gallows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nubbing cheat
Dạng gốc
(base form)
nubbing cheat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Follow
but
my
counsel
,
and
I
will
show
you
a
way
to
empty
the
pocket
of
a
queer
cull
without
any
danger
of
the
nubbing
cheat
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
horca
Giá treo cổ
patíbulo
Giá treo cổ
AI
1
Giá treo cổ
1
Giá treo cổ
1
Giá treo cổ