Dịch

nubbing cheat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá treo cổdanh từThe gallows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nubbing cheatDạng gốc (base form)
  2. nubbing cheatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Ngôn ngữ khác

AI