Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
patíbulo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈtibulo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giá treo cổ
danh từ
gallows
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patíbulo
Dạng gốc
(base form)
patíbulo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
policía
llegó
en
momentos
en
que
la
familia
,
reunida
en
la
plataforma
,
comentaba
favorablemente
el
buen
aspecto
del
patíbulo
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patíbulo
pat
ibulario
Kinh hoàng, đau đớn
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gallows
Giá treo cổ
AI
1
Giá treo cổ
1
Giá treo cổ
1
Giá treo cổ