circumstances là số nhiều của circumstance
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tình huống, hoàn cảnh, sự việcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition, fact, or event that affects or relates to another event or situation.
- hoàn cảnh kinh tế, gia cảnh, điều kiện sốngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's financial or material state in life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumstanceNguyên thể (infinitive)
- circumstancesSố nhiều (plural)
- circumstancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circumstancingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under … circumstancestrong những hoàn cảnh…Under normal circumstances, your white blood cells are able to fight infections.Trong những hoàn cảnh bình thường, các tế bào bạch cầu của bạn có thể chống lại sự nhiễm trùng.
- in … circumstancestrong những hoàn cảnh…The company reserves the right to cancel this agreement in certain circumstances.Công ty có quyền hủy bỏ thỏa thuận này trong một số hoàn cảnh nhất định.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| victim of circumstance | Nạn nhân của hoàn cảnh | |
| comfortable circumstances | Hoàn cảnh khá giả, sung túc | |
| mitigating circumstancedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với extenuating circumstance |
| narrow circumstances | Hoàn cảnh thiếu thốn, nghèo túng | |
| under the circumstances | Trong hoàn cảnh đó, xét theo tình hình | |
| under no circumstancecụm giới từ | cụm giới từ | Trong mọi trường hợp, dù có chuyện gì xảy ra; không bao giờ |
| aggravating circumstancedanh từ | danh từ | Yếu tố làm tăng tính chất phạm tội hoặc hậu quả tai hại của một hành vi sai trái |
| pomp and circumstancedanh từ | danh từ | Màn trình diễn nghi lễ hoành tráng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự nói vòng vo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự nói vòng vo, lời lẽ vòng voEvasive or indirect language; circumlocution.
Họ từ (word family)
cùng gốc circumstanceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicircumstaunce
- từ tiếng Pháp cổcirconstance
- từ tiếng Latinhcircumstantia
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Báo cáo nên tập trung vào hoàn cảnh hiện tại của tổ chức để giúp chúng ta tìm ra con đường phát triển trong tương lai.
- .Cô ấy sinh ra trong hoàn cảnh gia đình khá giả.
- , , .Rồi một sự việc khác xảy ra, để lại ấn tượng sâu đậm trong ký ức tôi, dù khi ấy tôi chỉ là một đứa trẻ.
Xuất hiện ở từ khác
- conditionsdễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh tình huống xảy ra; “conditions” thường là các điều kiện ảnh hưởng đến hoạt động.
- situationđồng nghĩaNhấn mạnh vào điều kiện, yếu tố ngoại cảnh tác động.
- condiciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- situaciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 情Tiếng Trungtương đương
- 情况Tiếng Trungtương đương