Nghĩa chính
- Chú ý đến tất cả các sự kiện và hoàn cảnh của một vụ án; xem xét tất cả những gì có liên quandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attention to all the facts and circumstances of a case; consideration of all that is pertinent.
- Thận trọng, cảnh giác hoặc cảnh giác được thúc đẩy bởi nhận thức đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Caution, watchfulness, or vigilance fueled by such awareness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumspectionDạng gốc (base form)
- circumspectionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicircumspeccioun
- từ tiếng Pháp trung đạicirconspection
- từ tiếng Latinhcircumspectio
Ví dụ
- , ; , .