Dịch

childbirth

C1danh từ (noun)
US/ˈt͡ʃaɪldˌbɝθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá trình sinh condanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or action of giving birth to a child, as the culmination of pregnancy; the process by which it happens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. childbirthDạng gốc (base form)
  2. childbirthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

complications during childbirthBiến chứng khi sinh nở
die in childbirthQua đời khi sinh con
during childbirthTrong khi sinh con
pain of childbirthCơn đau đẻ
survive childbirthVượt cạn thành công

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc childbirth

Nguồn gốc (etymology)

childbirth

  1. từ tiếng Anh trung đạichildbyrth
  2. từ tiếng Bắc Âu cổbarnburðr“childbearing, childbirth”

Ví dụ

  • .Marie sợ việc sinh con.
  • .Mary qua đời khi sinh con.
  • .Mary qua đời trong lúc sinh con.

AI