Nghĩa chính
- Quá trình sinh condanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or action of giving birth to a child, as the culmination of pregnancy; the process by which it happens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- childbirthDạng gốc (base form)
- childbirthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complications during childbirth | Biến chứng khi sinh nở | |
| die in childbirth | Qua đời khi sinh con | |
| during childbirth | Trong khi sinh con | |
| pain of childbirth | Cơn đau đẻ | |
| survive childbirth | Vượt cạn thành công |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- labourdễ nhầm, đồng nghĩaĐồng nghĩa rộng với quá trình sinh nở; trong tiếng Anh Anh, `labour` thường dùng trong ngữ cảnh chuyển dạ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc childbirthTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Marie sợ việc sinh con.
- .Mary qua đời khi sinh con.
- .Mary qua đời trong lúc sinh con.