parturition
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sinh đẻ, sự sáng tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of a mother giving birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parturitionDạng gốc (base form)
- parturitionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc parturition- parturientĐang chuyển dạ, sắp sinh hoặc vừa mới sinh contính từ, danh từ
- parturiencyChuyển dạdanh từ
- parturitionalLiên quan đến việc sinh nở, hành động sinh nởtính từ
- nonparturitionĐó không phải là sự sinh nở; điều kiện, yếu tố hoặc hoàn cảnh không liên quan hoặc không liên quan đến việc sinh condanh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự sinh đẻ
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhparturitiō“parturition”
Ví dụ
- ! .
Xuất hiện ở từ khác
- labourđồng nghĩaThuật ngữ học thuật chỉ quá trình sinh con.