Dịch

parturition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sinh đẻ, sự sáng tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of a mother giving birth.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự sinh đẻ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhparturitiō“parturition”

Ví dụ

  • ! .

AI