Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
during childbirth
Nghĩa chính
1
Trong khi sinh con
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
complications during childbirth
Biến chứng khi sinh nở
AI
1
Trong khi sinh con
1
Trong khi sinh con
1
Trong khi sinh con