Dịch

caulk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trám bítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Caulking.
  2. Chế phẩm gồm chất dẫn và chất màu được sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh để trám/bịt kín các mối nối hoặc mối nối, vẫn có tính đàn hồi trong một khoảng thời gian dài sau khi sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A composition of vehicle and pigment used at ambient temperatures for filling/sealing joints or junctures, that remains elastic for an extended period of time after application.
  3. Giấc ngủ ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short sleep; a nap.
  4. Đóng gỗ sồi vào các đường nối của boong hoặc thân tàu bằng gỗ để làm cho nó kín nướcđộng từTo drive oakum into the seams of a ship's wooden deck or hull to make it watertight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caulkNguyên thể (infinitive)
  2. caulksSố nhiều (plural)
  3. caulkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. caulkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • caulk sthxảm cái gì, trét cái gì

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Áp dụng chất trám vào các mối nối
  1. Áp dụng chất trám vào các mối nối, vết nứt hoặc điểm nối của các vật liệu khác nhauTo apply caulking to joints, cracks, or a juncture of different materials.

Ví dụ

  • […] & & , , .
  • [] " ," " ?" !
  • […] , . "," "" […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecauquer
  2. từ tiếng Latinh muộncalicāre“to fill in with limestone, caulk”

Cùng gốc (doublet)calxcaukchalkcalculus

AI