Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trám bítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Caulking.
- Chế phẩm gồm chất dẫn và chất màu được sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh để trám/bịt kín các mối nối hoặc mối nối, vẫn có tính đàn hồi trong một khoảng thời gian dài sau khi sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A composition of vehicle and pigment used at ambient temperatures for filling/sealing joints or junctures, that remains elastic for an extended period of time after application.
- Giấc ngủ ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short sleep; a nap.
- Đóng gỗ sồi vào các đường nối của boong hoặc thân tàu bằng gỗ để làm cho nó kín nướcđộng từTo drive oakum into the seams of a ship's wooden deck or hull to make it watertight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- caulk sthxảm cái gì, trét cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)caulking gunDụng cụ để bôi chất bịt kín, chất kết dính, v.v..., bao gồm một khung kim loại có nút kích hoạt bằng lò xo để lắp một ống chất bịt kín, chất bịt kín, v.v. vào đócaulking ironMột công cụ, giống như một cái đục, dùng để hàn kín một con tàu, thắt chặt các đường nối trong đồ sắt và những thứ khác
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Áp dụng chất trám vào các mối nối
- Áp dụng chất trám vào các mối nối, vết nứt hoặc điểm nối của các vật liệu khác nhauTo apply caulking to joints, cracks, or a juncture of different materials.
Ví dụ
- […] & & , , .
- [] " ," " ?" !
- […] , . "," "" […]