Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caulkable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được caulked
tính từ
Able to be caulked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caulkable
Dạng gốc
(base form)
more caulkable
So sánh hơn
(comparative)
most caulkable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
caulk
+
-able
AI
1
Có thể được caulked
1
Có thể được caulked
1
Có thể được caulked