Dịch

cauk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại barit hoặc thạch nặng có màu đục, có màu đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An opaque, earthy variety of barite, or heavy spar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caukDạng gốc (base form)
  2. cauksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại miền Bắccalke
  2. từ Anglian Old Englishcalc

Cùng gốc (doublet)calxchalk

AI