caulking iron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một công cụ, giống như một cái đục, dùng để hàn kín một con tàu, thắt chặt các đường nối trong đồ sắt và những thứ khácdanh từa tool, rather like a chisel, used to caulk a ship, tighten seams in ironwork and other things
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caulking ironDạng gốc (base form)
- caulking ironsSố nhiều (plural)