Nghĩa chính
- Thuộc hành vitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to behavior.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| behavioral change | Sự thay đổi hành vi | |
| behavioral issue | Vấn đề về hành vi | |
| behavioral pattern | Mô thức hành vi | |
| behavioral problem | Vấn đề hành vi | |
| behavioral science | Khoa học hành vi | |
| cognitive behavioral therapydanh từ | danh từ | Liệu pháp hành vi nhận thức |
| behavioral sinkdanh từ | danh từ | Sự sụp đổ trong hành vi có thể xảy ra do dân số quá đông |
| behavioral forcedanh từ | danh từ | Các loại ảnh hưởng, chẳng hạn như áp lực ngang hàng, buộc mọi người trong xã hội phải hành xử theo những chuẩn mực nhất định |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc behavioralVí dụ
- .Việc nhận thức rõ hơn những tiến bộ của giới khoa học trên mặt trận hành vi có thể làm giảm nguy cơ các nhà khoa học tự nhiên khác phải viện đến các giải thích duy tâm huyền bí khi họ vượt quá giới hạn chuyên môn của mình.
- ?Bạn đã thử liệu pháp nhận thức hành vi chưa?
- .Lorenzo làm việc như một nhà trị liệu hành vi.