Nghĩa chính
- Liệu pháp hành vi nhận thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A psychotherapeutic approach that addresses dysfunctional emotions, behaviors, and cognitions, focussing on a client's current state rather than on their past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cognitive behavioral therapyDạng gốc (base form)
- cognitive behavioral therapiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trauma focused cognitive behavioral therapydanh từ | danh từ | Phương pháp trị liệu tâm lý, thường được sử dụng với trẻ em và thanh thiếu niên, nhằm giải quyết những khó khăn về cảm xúc và hành vi do một sự kiện đau buồn gây ra bằng cách thảo luận hoặc trò chuyện về sự kiện đó với bệnh nhân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , , , (), .
- .