behavioralist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan đến chủ nghĩa hành vitính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to behavioralism.
- Người ủng hộ chủ nghĩa hành vidanh từAn advocate of behavioralism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- behavioralistDạng gốc (base form)
- behavioralistsSố nhiều (plural)