Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biobehavioral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nguyên nhân sinh học của hành vi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the biological causes of behavior.
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
behavioral
Ví dụ
In
fact
,
the
Language
Research
Center
at
Georgia
State
University
has
engaged
in
continuous
social
,
cognitive
and
biobehavioral
research
on
primates
,
including
language
training
and
research
,
since
1981.
AI
1
Liên quan đến nguyên nhân sinh học của hành vi
1
Liên quan đến nguyên nhân sinh học của hành vi
1
Liên quan đến nguyên nhân sinh học của hành vi