Dịch

behavioural science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích và điều tra có hệ thống về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát có kiểm soát và tự nhiên cũng như thí nghiệm khoa học có kỷ luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The systematic analysis and investigation of human and animal behaviour through controlled and naturalistic observation and disciplined scientific experimentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. behavioural scienceDạng gốc (base form)
  2. behavioural sciencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI