Dịch

barium

C2danh từ (noun)
UK/ˈbɛəɹɪəm/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Baridanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical element (symbol Ba) with an atomic number of 56. It is a soft, reactive, silvery alkaline earth metal.
  2. Nguyên tử baridanh từđếm được (countable)A single atom of this element.
  3. Huyền phù bari sunfatdanh từkhông đếm được (uncountable)Barium sulphate suspension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bariumDạng gốc (base form)
  2. bariumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barium mealdanh từChế phẩm bari sulfat (một hợp chất cản quang) mà bệnh nhân ăn vào nhằm mục đích tạo ra những hình ảnh X quang rõ ràng về thực quản, dạ dày và tá tràng
barium stardanh từCác loại sao khổng lồ có quang phổ cho thấy sự hiện diện của các nguyên tố quá trình s (chẳng hạn như bari)
barium nitratedanh từHợp chất vô cơ không màu, độc hại và hòa tan trong nước có công thức hóa học Ba(NO₃)₂
barium arsenatedanh từMuối bari của axit arsenic, Ba₃(AsO₄)₂, được hình thành dưới dạng kết tủa khi loại bỏ asen khỏi nguồn nước
barium chloridedanh từMuối bari của axit clohydric, BaCl₂; nó độc hại và đã được sử dụng làm thuốc diệt chuột
barium sulphatedanh từĐồng nghĩa với barite
barium thiocyanatedanh từMuối bari của axit thiocyanic, Ba(SCN)₂, được sử dụng trong nhiếp ảnh và nhuộm
barium copper silicatedanh từMột nhóm sắc tố nhân tạo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1808

baryta-ium

Ví dụ

  • ?Bari có màu gì?
  • ?Bari dùng để làm gì?
  • .Bari là nguyên tố hóa học có ký hiệu Ba.

AI