Dịch

barium nitrate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất vô cơ không màu, độc hại và hòa tan trong nước có công thức hóa học Ba(NO₃)₂danh từkhông đếm được (uncountable)A colorless, toxic, and water-soluble inorganic compound with the chemical formula Ba(NO₃)₂.

AI