Dịch

witherite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A yellow-grey mineral form of barium carbonate, BaCO₃chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witheriteDạng gốc (base form)
  2. witheritesSố nhiều (plural)

AI