witherite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A yellow-grey mineral form of barium carbonate, BaCO₃chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witheriteDạng gốc (base form)
- witheritesSố nhiều (plural)