Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiobarium
danh từ
(noun)
UK
/ˌɹ
eɪ
.
d
i
.
əʊ
ˈ
b
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
m
/
US
/ˌɹ
eɪ
.
d
i
.
oʊ
ˈ
b
ɛɹ
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Bari phóng xạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
radioactive barium
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
barium
AI
1
Bari phóng xạ
1
Bari phóng xạ
1
Bari phóng xạ