Dịch

barium arsenate

danh từ (noun)
UK/ˈbɛəɹɪəm ˈɑːsn̩eɪt/

Nghĩa chính

  1. The barium salt of arsenic acid, Ba₃(AsO₄)₂, formed as a precipitate when removing arsenic from water supplies.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI