Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barium arsenate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
ɹ
ɪə
m
ˈ
ɑː
s
n
̩
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
The barium salt of arsenic acid, Ba₃(AsO₄)₂, formed as a precipitate when removing arsenic from water supplies.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The barium salt of arsenic acid
1
The barium salt of arsenic acid
1
The barium salt of arsenic acid