Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barium thiocyanate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối bari của axit thiocyanic, Ba(SCN)₂, được sử dụng trong nhiếp ảnh và nhuộm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The barium salt of thiocyanic acid, Ba(SCN)₂, used in photography and in dyeing
AI
1
Muối bari của axit thiocyanic
1
Muối bari của axit thiocyanic
1
Muối bari của axit thiocyanic