Dịch

barium thiocyanate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muối bari của axit thiocyanic, Ba(SCN)₂, được sử dụng trong nhiếp ảnh và nhuộmdanh từkhông đếm được (uncountable)The barium salt of thiocyanic acid, Ba(SCN)₂, used in photography and in dyeing

AI