Dịch

barytes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Barite.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc barytes

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβαρύτηςbarútēs“heaviness”

AI