Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barytic
tính từ
(adjective)
UK
/
b
ə
ɹˈ
ɪ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến baryta
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to baryta
2
Chứa bari
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing barium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
barytic
baryt
a
Barit
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
baryta
+
-ic
AI
1
Liên quan đến baryta
2
Chứa bari
1
Liên quan đến baryta
2
Chứa bari
1
Liên quan đến baryta
2
Chứa bari