Dịch

dibarium

danh từ (noun)
UK/daɪˈbɛəɹi.əm/US/daɪˈbɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Hai nguyên tử bari trong một phân tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Two barium atoms in a molecule.

Nguồn gốc (etymology)

AI