Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organobarium
tính từ
(adjective)
UK
/
ɔː
ˌ
ɡ
æ
n
əʊ
ˈ
b
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
m
/
US
/ɔɹˌ
ɡ
æ
n
oʊ
ˈ
b
ɛɹ
i
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon-bari
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any organic compound containing a carbon-to-barium bond.
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
barium
AI
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon-bari
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon-bari
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết cacbon-bari