Dịch

atone

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chuộc lỗi, đền tộiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make reparation, compensation, amends or satisfaction for an offence, crime, mistake or deficiency.
  2. Chuộc tội thayđộng từTo absolve (someone else) of wrongdoing, especially by standing as an equivalent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atoneNguyên thể (infinitive)
  2. atonesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. atonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. atoningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • atone (for sth)chuộc lỗi (vì việc gì)

Cụm từ (phrase)

atone for sinsChuộc tội

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Hòa giải
  1. ngoại động từ (transitive)Hòa giải, làm hòaTo bring at one or at concordance; to reconcile; to suffer appeasement.

Ví dụ

  • .Anh ấy cố gắng chuộc lỗi cho những sai lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.
  • .Anh ta nên chuộc tội cho những tội lỗi của mình.
  • .Anh ta tự sát để chuộc tội.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

atone

  1. từ tiếng Anh trung đạiatone

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI