Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chuộc lỗi, đền tộiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make reparation, compensation, amends or satisfaction for an offence, crime, mistake or deficiency.
- Chuộc tội thayđộng từTo absolve (someone else) of wrongdoing, especially by standing as an equivalent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- atone (for sth)chuộc lỗi (vì việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atone for sins | Chuộc tội |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hòa giải
- ngoại động từ (transitive)Hòa giải, làm hòaTo bring at one or at concordance; to reconcile; to suffer appeasement.
Ví dụ
- .Anh ấy cố gắng chuộc lỗi cho những sai lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ hơn.
- .Anh ta nên chuộc tội cho những tội lỗi của mình.
- .Anh ta tự sát để chuộc tội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc atoneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha