arrived là quá khứ và phân từ quá khứ của arrive
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đếnđộng từnội động từ (intransitive)động từ nối (linking verb)To reach; to get to a certain place.
- Đến, tớiđộng từnội động từ (intransitive)To come; said of time.
- Thành danh, thành côngđộng từnội động từ (intransitive)To obtain a level of success or fame; to succeed.
- Xảy ra, diễn rađộng từnội động từ (intransitive)To happen or occur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- arrive in…đến…She'll arrive in New York at noon.Cô ấy sẽ đến New York vào buổi trưa.
- arrive at…đến…The train arrived at the station 20 minutes late.Tàu đến ga muộn 20 phút.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đến
- ngoại động từ (transitive)Đến, tới nơiTo reach; to come to.
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ không dừng lại cho đến khi đến nơi.
- .Đã đến lúc chúng ta phải khởi hành.
- .Bằng chứng cho thấy người Ireland đã có được vị thế xã hội là sự sụt giảm đột ngột số lượng bài báo cáo buộc họ ẩu đả và phạm các tội danh khác.
Xuất hiện ở từ khác
- arriveddễ nhầm‘arrive’ là hiện tại, ‘arrived’ là quá khứ
- cameđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vào việc đã tới đích.
- comedễ nhầm, đồng nghĩaChỉ việc tới nơi một cách dứt khoát, mang tính trang trọng hơn và thường đi với giới từ in hoặc at.
- comesdễ nhầm, đồng nghĩa"Arrives" nhấn mạnh thời điểm tới đích và thường đi kèm giới từ "at" hoặc "in".
- getđồng nghĩaChỉ nói kết quả đã đến nơi nào đó.
- leavetrái nghĩaChỉ hành động đến nơi.
Họ từ (word family)
cùng gốc arriveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarriven
- từ tiếng Pháp cổariver
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạiadripo“to land, come ashore”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha