Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đến một nơi nào đó, đặc biệt là bất ngờđộng từnội động từ (intransitive)To arrive somewhere, especially unexpectedly.
- Nônđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To vomit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetch upNguyên thể (infinitive)
- fetches upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fetched upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fetching upPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Vượt qua
- ngoại động từ (transitive)To overtake.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , Tsukuda , .
- [ ], .