Dịch

vomitar

B1động từ (verb)
/bomiˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nôn, ói, nôn mửađộng từto vomit, to be sick

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể vomitarDanh động từ vomitandoPhân từ vomitado
Presente
yovomito
túvomitas
él/ella/Ud.vomita
nosotrosvomitamos
vosotrosvomitáis
ellos/Uds.vomitan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

vomitar sangreNôn ra máu
tengo que vomitarcụm từTôi cần nôn

Ví dụ

  • .Anh ấy bị nghẹn trước khi bắt đầu nôn mửa.
  • .Anh ấy bị nôn ói rồi bắt đầu nôn mửa.
  • , .Bob ăn ốc, rồi nôn mửa.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI