Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tengo que vomitar
cụm từ
(phrase)
/ˌtenɡo ke bomiˈtaɾ/
Nghĩa chính
1
Tôi cần nôn
cụm từ
I need to vomit
AI
1
Tôi cần nôn
1
Tôi cần nôn
1
Tôi cần nôn