Dịch

york

C2động từ (verb)
Hay gặp
US/jɔɹk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. ném bóng sát chânđộng từC2to bowl a ball that pitches right at the batsman's feet in cricket
  2. nôn, óiđộng từC2to vomit or throw up

Họ từ (word family)

cùng gốc york

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Có đèn giao thông tạm thời ở đường York.
  • .Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
  • .Hiện tại Tom không ở New York.

AI