Dịch

York

A1danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈʝoɾk/nguồn

Nghĩa chính

  1. New Yorkdanh từA1York occurring in the Spanish place name Nueva York, for New York City, USA.

Cụm từ (phrase)

a Nueva YorkĐến New York
en Nueva YorkỞ New York
Nueva Yorkdanh từ riêngNew York (một tiểu bang của Hoa Kỳ)
Nueva York de La Manchadanh từ riêngAlbacete (một thành phố ở Castilla-La Mancha, Tây Ban Nha)
jamón yorkGiăm bông (giăm bông mềm thái lát mỏng)
jamón de yorkGiăm bông nấu chín

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn cung cấp bao nhiêu chuyến bay đến New York mỗi ngày?
  • .Các viện bảo tàng là niềm tự hào lớn của New York.
  • .Chủ nhật tới cô ấy sẽ đi New York.

AI