Dịch

yorkino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʒoɾˈkino/

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến Yorkinos, một hội quán Tam điểm thuộc York Ritetính từof or relating to the Yorkinos, a Masonic lodge belonging to the York Rite
  2. Một thành viên của Hội nàydanh từa member of this Lodge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yorkinoDạng gốc (base form)
  2. yorkinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. yorkinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. yorkinaGiống cái (feminine)

AI