Dịch

yorkie

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó sục Yorkshire, một giống chó nhỏ nặng từ 3–7 pound khi trưởng thànhqua tiếng Anhdanh từYorkie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yorkieDạng gốc (base form)
  2. yorkiesSố nhiều (plural)

AI