Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yorkie
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó sục Yorkshire, một giống chó nhỏ nặng từ 3–7 pound khi trưởng thành
qua tiếng Anh
danh từ
Yorkie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yorkie
Dạng gốc
(base form)
yorkie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Yorkie
Chó sục Yorkshire, một giống chó nhỏ nặng từ 3–7 pound khi trưởng thành
AI
1
Chó sục Yorkshire
1
Chó sục Yorkshire
1
Chó sục Yorkshire