Dịch

yorkista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Yorktính từYorkist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yorkistaDạng gốc (base form)
  2. yorkistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa York
  1. Yorkist

Ngôn ngữ khác

AI