Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yorkshire
C1
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hạt ở Anh
danh từ riêng
Yorkshire (largest county in the United Kingdom by size)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Yorkshire
Hạt Yorkshire, hạt hành chính lớn nhất nước Anh
Ví dụ
El
rosbif
lleva
normalmente
pudin
de
Yorkshire
.
Thịt bò nướng thường ăn kèm với bánh pudding Yorkshire.
AI
1
Hạt ở Anh
1
Hạt ở Anh
1
Hạt ở Anh