Nghĩa chính
- Hạt Yorkshire, hạt hành chính lớn nhất nước Anhdanh từ riêngEngland's largest county. Situated in the northeast of England; divided into three ridings, (North, West and East, and The City Of York). Since 1974 for administration purposes local government has used different divisions.
- Phương ngữ Yorkshiredanh từ riêngA British English dialect as spoken (and possibly written) in the county of Yorkshire.
- Bánh pudding Yorkshiredanh từA Yorkshire pudding.
- Chim Canary Yorkshiredanh từA Yorkshire canary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YorkshireDạng gốc (base form)
- YorkshiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yorkshire dalesdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng Yorkshire Dales, Anh |
| yorkshire puddingdanh từ | danh từ | Bánh Yorkshire |
| yorkshire terrierdanh từ | danh từ | Chó sục Yorkshire |
| East Yorkshiredanh từ riêng | danh từ riêng | Cưỡi Đông Yorkshire |
| West Yorkshiredanh từ riêng | danh từ riêng | Quận đô thị ở miền bắc nước Anh giáp Derbyshire, Nam Yorkshire, Bắc Yorkshire, Lancashire và Greater Manchester |
| South Yorkshiredanh từ riêng | danh từ riêng | Quận đô thị ở phía đông bắc nước Anh giáp Tây Yorkshire, East Riding of Yorkshire, North Yorkshire, Lincolnshire, Derbyshire và Nottinghamshire |
| Yorkshire whitedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Yorkshire fog |
| North Yorkshiredanh từ riêng | danh từ riêng | Quận nghi lễ ở đông bắc nước Anh, được thành lập vào năm 1974 và giáp với East Riding of Yorkshire, West Yorkshire, South Yorkshire, Lancashire, Cumbria và County Durham |
Ví dụ
- 1894. 6¾ , . .Câu lạc bộ Chim Canary Yorkshire được thành lập vào năm 1894. Loài Yorkshire có thể dài tới 6,75 inch và đứng cao nên chiều cao của nó rất dễ nhận thấy. Chim Yorkshire có nhiều màu sắc và có thể có những vệt màu loang.
- world's .Khu điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới đã đi vào hoạt động ngoài khơi bờ Yorkshire.
- .Thịt bò nướng thường được ăn kèm bánh Yorkshire.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc YorkshireNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha