Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
New York State
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu bang của Hoa Kỳ
danh từ riêng
A state of the United States.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Empire State
New York
NYS
State of New York
Ví dụ
Marijuana
is
now
legal
in
New
York
State
.
They
gathered
at
a
farm
in
New
York
State
.
Cannabis
is
now
legal
in
New
York
State
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tiểu bang của Hoa Kỳ
1
Tiểu bang của Hoa Kỳ
1
Tiểu bang của Hoa Kỳ