Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomitar sangre
Nghĩa chính
1
Nôn ra máu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vomit blood
Nôn ra máu
AI
1
Nôn ra máu
1
Nôn ra máu
1
Nôn ra máu