Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrivance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Arrival
Nguồn gốc
(etymology)
arrive
+
-ance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
到
dào
Đến, tới
来
lái
Đến, tới
来到
lái dào
Đến, tới
Tiếng Tây Ban Nha
al
Ở, đến, vào
llegar
Đến, tới nơi
atacar
Tấn công, đến
AI
1
Đến
1
Đến
1
Đến