Dịch

arriver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đến; thông thường, một người đến theo một cách cụ thểdanh từOne who arrives; usually, one who arrives in a specified way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arriverDạng gốc (base form)
  2. arriversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . — . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI