arriver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đến; thông thường, một người đến theo một cách cụ thểdanh từOne who arrives; usually, one who arrives in a specified way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arriverDạng gốc (base form)
- arriversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . — . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa